Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultanry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc
danh từ
sultanate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultanry
Dạng gốc
(base form)
sultanr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sultan
+
-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
王国
wáng guó
Vương quốc
Tiếng Tây Ban Nha
reino
Vương quốc
sultanato
Vương quốc
AI
1
Vương quốc
1
Vương quốc
1
Vương quốc