sulfo-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lưu huỳnhtiền tốsulfur
- sulfonic acidchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sulphocarbonic aciddanh từ | danh từ | Axit sunfuric, H₂CSO₂, tương tự axit cacbonic |
| disulfonic acid | Chưa có nghĩa | |
| sulpho-urea | Chưa có nghĩa | |
| sulphobenzolic acid | Chưa có nghĩa | |
| sulphoglyceric acid | Chưa có nghĩa | |
| sulphoarsenious acid | Chưa có nghĩa | |
| disulpho- | Chưa có nghĩa | |
| sulfantimonic acid | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha