Dịch

sulfite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sunfit, muối của axit sunfurơdanh từAny salt of sulfurous acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sulfiteDạng gốc (base form)
  2. sulfitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sodium sulfitedanh từMuối natri của axit sunfurơ, Na₂SO₃, được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm, trong nhiếp ảnh và trong nhiều ứng dụng công nghiệp
potassium sulfitedanh từMuối kali của axit sunfurơ, K₂SO₃, được dùng làm chất bảo quản thực phẩm
sodium hydrogen sulfitedanh từĐồng nghĩa với sodium bisulfite
sulfite of sodadanh từsodium sulfitechưa dịch
hydrogen sulfitedanh từsulfurous acidchưa dịch
beryllium sulfiteChưa có nghĩa
sodium sulphiteChưa có nghĩa
sulphite of sodaChưa có nghĩa

AI