Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potassium sulfite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối kali của axit sunfurơ, K₂SO₃, được dùng làm chất bảo quản thực phẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The potassium salt of sulfurous acid, K₂SO₃, used as a food preservative.
AI
1
Muối kali của axit sunfurơ
1
Muối kali của axit sunfurơ
1
Muối kali của axit sunfurơ