Nghĩa chính
- Khách quendanh từa favored customer; a regular who receives preferential treatment
- Sơ hở, điểm yếudanh từAn opening to the enemy; a weak spot that provides an advantage for one's opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sukiDạng gốc (base form)
- sukisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sukiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagalogsuki
- từ tiếng Phúc Kiến主客chú-kheh“regular customer or dealer”
Ví dụ
- , , , .Những người mua hàng thường xuyên tại một cửa hàng nhất định sẽ trở thành khách quen (suki), và nhờ mối quan hệ này, người mua sẽ được ưu đãi thêm, chẳng hạn như mua được nhiều cà chua hơn với giá một ký.
- , . , .Khi bạn bị đánh trúng, đó là vì có một sơ hở (suki). Đối thủ thu hút sự chú ý của bạn vào những điểm yếu, và bạn phải nỗ lực để đảm bảo không bị đánh trúng vào cùng một vị trí một lần nữa.
- "," , .Kiểu dán này gọi là 'ngưng trệ', và mọi sự ngưng trệ đều đồng nghĩa với việc tạo lợi thế cho kẻ thù, đó chính là một sơ hở (suki).