Dịch

sukiyaki

danh từ (noun)
UK/ˌsuːkiˈjɑːki/US/skiˈjɑki/

Nghĩa chính

  1. Món ăn Nhật Bản gồm thịt bò và đậu phụ thái mỏng với dashi, mirin và nước tương được nấu nhanh chóng tại bàndanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese dish of thinly-sliced beef and tofu with dashi, mirin and soy sauce cooked quickly at the table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sukiyakiDạng gốc (base form)
  2. sukiyakisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật鋤焼きsukiyaki

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI