Dịch

sugariness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất có đường hoặc ngọtdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sugary or sweet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc sugariness

Nguồn gốc (etymology)

AI