Dịch

suffering risk

danh từ (noun)
US/ˈsʌfɚɪŋ ˈɹɪsk/

Nghĩa chính

  1. Rủi ro có thể dẫn đến vô số đau khổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A risk which could result in astronomical amounts of suffering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suffering riskDạng gốc (base form)
  2. suffering risksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI