Dịch

ikigai risk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguy cơ có thể tước đi lý do sống của nhân loại trong khi vẫn để họ sống sót, đặc biệt là việc tự động hóa các hoạt động mang lại mục đích và ý nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A risk which would deprive humanity of their reason for living while leaving them alive, particularly the automation of activities that give purpose and meaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ikigai riskDạng gốc (base form)
  2. ikigai risksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "," , . " ," , .
  • . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI