Nghĩa chính
- Mỡ rắn (ở thận bò, cừu... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fatty tissue that surrounds and protects the kidneys; that of sheep and cattle is used in cooking and in making tallow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suetDạng gốc (base form)
- suetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suet cakedanh từ | danh từ | Loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dành cho chim hoang dã, thường được làm từ hạt hướng dương và bột mì hoặc yến mạch trộn với mỡ lợn, mỡ lợn hoặc dầu dừa |
| suet puddingdanh từ | danh từ | Loại bánh pudding luộc, hấp hoặc nướng làm từ bột mì và mỡ, thường có vụn bánh mì, trái cây sấy khô hoặc bảo quản và gia vị |
Ví dụ
- seed-eating , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc suetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisuet
- từ tiếng Anglo-Normansuet
- từ tiếng Pháp cổseu
Xuất hiện ở từ khác
- fatđồng nghĩamỡ bò, dùng làm bánh