Dịch

suet

danh từ (noun)
UK/ˈs(j)uːɪt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Mỡ rắn (ở thận bò, cừu... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fatty tissue that surrounds and protects the kidneys; that of sheep and cattle is used in cooking and in making tallow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suetDạng gốc (base form)
  2. suetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suet cakedanh từLoại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dành cho chim hoang dã, thường được làm từ hạt hướng dương và bột mì hoặc yến mạch trộn với mỡ lợn, mỡ lợn hoặc dầu dừa
suet puddingdanh từLoại bánh pudding luộc, hấp hoặc nướng làm từ bột mì và mỡ, thường có vụn bánh mì, trái cây sấy khô hoặc bảo quản và gia vị

Ví dụ

  • seed-eating , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisuet
  2. từ tiếng Anglo-Normansuet
  3. từ tiếng Pháp cổseu

AI