suet cake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dành cho chim hoang dã, thường được làm từ hạt hướng dương và bột mì hoặc yến mạch trộn với mỡ lợn, mỡ lợn hoặc dầu dừadanh từA nutritional supplement for wild birds, commonly made of sunflower seeds and wheat or oat flakes mixed with suet, pork fat, or coconut oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suet cakeDạng gốc (base form)
- suet cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa