Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fat ball
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
t
ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với suet cake
danh từ
Synonym of suet cake (“dietry supplement for birds”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fat ball
Dạng gốc
(base form)
fat ball
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suet cake
AI
1
Đồng nghĩa với suet cake
1
Đồng nghĩa với suet cake
1
Đồng nghĩa với suet cake