Dịch

suchlike

tính từ (adjective)đại từ (pronoun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Như thế, như loại đótính từkhông so sánh (not comparable)Of the same or similar kind.
  2. Những thứ khác cùng loại hoặc loạiđại từOther things of the same kind or type.
  3. Những cái như vậy, những chuyện như vậydanh từA thing of the same kind or type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suchlikeDạng gốc (base form)
  2. suchlikesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

suchlike

  1. từ tiếng Anh trung đạisich like

Ví dụ

  • , , , dragon's , , vile-smelling .
  • , , “ ” , .
  • , […] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI