Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of the like
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
v
ð
ə
ˈ
l
aɪ
k
/
US
/
ə
v
ð
ə
ˈ
l
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Của một nhóm có đặc điểm giống nhau hoặc tương tự nhau; cùng loại
cụm giới từ
Of a group with the same or similar characteristics; of the same kind.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
suchlike
Ví dụ
He
expected
me
to
bring
over
a
bottle
of
wine
,
or
something
of
the
like
.
AI
1
cùng loại
1
cùng loại
1
cùng loại