Dịch

such-and-such

danh từ (noun)từ hạn định (determiner)

Nghĩa chính

  1. Một phần giữ chỗ hoặc một thứ chung chungdanh từA placeholder or generic thing.
  2. Không xác định; một số hoặc khác, không được nêutừ hạn địnhindefinite; some or other, not stated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. such-and-suchDạng gốc (base form)
  2. such-and-suchesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • một người nào đó
  • những kết quả như thế như thế sẽ theo sau những nguyên nhân như thế như thế
  • […] , , .

AI