subsurface
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lớp dưới bề mặtdanh từSomething that is below the layer that is on the surface.
- Mặt condanh từđếm được (countable)A surface which is a submanifold of another surface.
- Ngầm, dưới bề mặttính từkhông so sánh (not comparable)Below the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsurfaceDạng gốc (base form)
- subsurfacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Trước khi có thể lát sàn, chúng tôi phải lót một lớp nền bên dưới để giữ phẳng và nâng đỡ nó.
- .Chúng ta từng nghĩ Enceladus rất nhàm chán và lạnh lẽo cho đến khi sứ mệnh Cassini phát hiện ra một đại dương ngầm chứa nước lỏng.
- .Người ta cho rằng Europa có nước lỏng ngầm bên dưới bề mặt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha