Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsuperficial
tính từ
(adjective)
/subsupeɾfiˈsjal/
Nghĩa chính
1
Dưới bề mặt
tính từ
subsurface
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsuperficial
Dạng gốc
(base form)
subsuperficial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subsurface
Lớp dưới bề mặt
AI
1
Dưới bề mặt
1
Dưới bề mặt
1
Dưới bề mặt