Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
substantialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem substantiality
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being substantial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
solidity
Nguồn gốc
(etymology)
substantial
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
substantialness
substantial
Chắc chắn, chắc nịch
tính từ, danh từ
substan
ce
Loại vật chất nào đó
danh từ, động từ
insubstantial
Không có thực, không có thực chất
tính từ
substantial
ly
Lớn lao, đáng kể, chắc chắn
trạng từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xem substantiality
1
Xem substantiality
1
Xem substantiality