subservience
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giúp ích, sự khúm númdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being subservient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subservienceDạng gốc (base form)
- subserviencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- subservience (of sb) (to sb/sth)sự phục tùng (của ai) (đối với ai/cái gì)
- subservience of sth (to sth)sự phụ thuộc của cái gì (vào cái gì)