Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subservientness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phục tùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being subservient.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subservientness
subservient
Phụ thuộc, kém hơn
tính từ, danh từ
subserv
e
Được phụ thuộc vào
động từ
subservien
ce
Sự giúp ích, sự khúm núm
danh từ
subservient
ly
Một cách phục tùng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
subservient
+
-ness
AI
1
Tính phục tùng
1
Tính phục tùng
1
Tính phục tùng