Dịch

subsequence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc sự việc tiếp theo; phần tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subsequent act or thing; a sequel.
  2. Trạng thái tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being subsequent.
  3. Chuỗi được chứa trong một chuỗi lớn hơndanh từA sequence that is contained within a larger one.
  4. Tập hợp con của một mảng có cùng thứ tựdanh từA subset of an array with the same ordering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsequenceDạng gốc (base form)
  2. subsequencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI