subsequence
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc sự việc tiếp theo; phần tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subsequent act or thing; a sequel.
- Trạng thái tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being subsequent.
- Chuỗi được chứa trong một chuỗi lớn hơndanh từA sequence that is contained within a larger one.
- Tập hợp con của một mảng có cùng thứ tựdanh từA subset of an array with the same ordering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsequenceDạng gốc (base form)
- subsequencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa