Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsubsequence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dãy con của một dãy con
danh từ
A subsequence of a subsequence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsubsequence
Dạng gốc
(base form)
subsubsequence
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
subsequence
AI
1
Dãy con của một dãy con
1
Dãy con của một dãy con
1
Dãy con của một dãy con