Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kém chuẩntính từkhông so sánh (not comparable)Less than prime; inferior.
- Liên quan khoản vay dưới chuẩntính từkhông so sánh (not comparable)Designating a loan (typically at a greater than usual rate of interest) offered to a borrower who is not qualified for other loans (for example, because of a poor credit history).
- Khoản vay dưới chuẩndanh từA subprime loan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subprimeDạng gốc (base form)
- subprimesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subprime lender | Bên cho vay dưới chuẩn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan lãi suất dưới chuẩn
- không so sánh (not comparable)Designating a type of commercial lending rate, less than the prime rate, offered to desirable borrowers.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , hedge-funder .Trọng tâm của câu chuyện là Steve Eisman, một nhà quản lý quỹ phòng hộ lập dị và khó ưa, là một trong những người đầu tiên nhìn thấu những lời nói dối về cho vay dưới chuẩn.
- thịt bò kém chuẩn