Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subprime
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới chuẩn
tính từ
subprime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subprime
Dạng gốc
(base form)
subprime
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
次
cì
Kém, dưới chuẩn
Tiếng Anh
subprime
Kém chuẩn
AI
1
Dưới chuẩn
1
Dưới chuẩn
1
Dưới chuẩn