Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subpart
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
b
ˌ
p
ɑː
(ɹ)
t
/
Nghĩa chính
1
Một phần của một phần
danh từ
Part of a part.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subpart
Dạng gốc
(base form)
subpart
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
part
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subparte
giống cái
Phần phụ
Ví dụ
You
will
find
your
obligations
in
this
regard
clearly
defined
in
Part
D
,
Subpart
b
,
Section
8
of
the
second
Addendum
to
the
contract
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subsection
subportion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subpart
subpart
y
Đảng (nhóm người, như trong chính trị hoặc quân đội) tạo thành một phần của một đảng lớn hơn
danh từ
subpart
ial
Ít hơn một phần
tính từ
subpart
ner
Bên tham gia vào quan hệ đối tác phụ
danh từ
subpart
icle
Hạt hạ nguyên tử
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Một phần của một phần
1
Một phần của một phần
1
Một phần của một phần