Dịch

suboxide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Oxit có hóa trị thấpdanh từany oxide containing a small proportion of oxygen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suboxideDạng gốc (base form)
  2. suboxidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lead suboxidedanh từOxit chì có đặc tính kém, Pb₂O; là chất rắn vô định hình màu đen
carbon suboxidedanh từKhí C₃O₂, có cấu trúc dị vòng O=C=C=C=O
titanium suboxidedanh từCác loại oxit titan có đặc tính kém có thành phần TiOₓ trong đó x nằm trong khoảng từ một đến hai
boron suboxideChưa có nghĩa
macrocyclic carbon suboxideChưa có nghĩa
silicon suboxideChưa có nghĩa
molybdenum suboxideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI