carbon suboxide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khí C₃O₂, có cấu trúc dị vòng O=C=C=C=Odanh từkhông đếm được (uncountable)The gas C₃O₂, having a heterocumulene structure O=C=C=C=O
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macrocyclic carbon suboxide | Chưa có nghĩa |