Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead suboxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxit chì có đặc tính kém, Pb₂O; là chất rắn vô định hình màu đen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A poorly-characterized oxide of lead, Pb₂O; it is a black, amorphous solid
AI
1
Oxit chì có đặc tính kém
1
Oxit chì có đặc tính kém
1
Oxit chì có đặc tính kém