Dịch

lead suboxide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Oxit chì có đặc tính kém, Pb₂O; là chất rắn vô định hình màu đendanh từkhông đếm được (uncountable)A poorly-characterized oxide of lead, Pb₂O; it is a black, amorphous solid

AI