Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
submit a paper
US
/
s
ə
b
ˈ
m
ɪ
t
ə
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Nộp bài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entregar
Nộp (ví dụ bài tập về nhà), nộp bài
entrega
Sự nộp bài, sự bàn giao
Ví dụ
Students
must
submit
a
paper
by
noon
.
Sinh viên phải nộp bài trước trưa.
Xuất hiện ở từ khác
paper
kết hợp
nộp bài
AI
1
Nộp bài
1
Nộp bài
1
Nộp bài