Dịch

subheadline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng tiêu đề phụ, nhỏ hơn thường trình bày chi tiết về dòng tiêu đề chính phía trên nódanh từA smaller, secondary headline that usually elaborates on the main headline above it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subheadlineDạng gốc (base form)
  2. subheadlinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .

AI