Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomponent
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
s
ʌ
b
.
k
ə
m
ˈ
p
əʊ
n
ə
n
t
/
US
/ˌ
s
ʌ
b
.
k
ə
m
ˈ
p
oʊ
n
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thành phần nhỏ hơn hoặc thứ cấp
danh từ
A lesser or secondary component.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomponent
Dạng gốc
(base form)
subcomponent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
component
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subcomponente
giống đực
Thành phần phụ
AI
1
Thành phần nhỏ hơn hoặc thứ cấp
1
Thành phần nhỏ hơn hoặc thứ cấp
1
Thành phần nhỏ hơn hoặc thứ cấp