Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomponente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subkompoˈnente/
Nghĩa chính
1
Thành phần phụ
danh từ
subcomponent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomponente
Dạng gốc
(base form)
subcomponente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcomponent
Thành phần nhỏ hơn hoặc thứ cấp
AI
1
Thành phần phụ
1
Thành phần phụ
1
Thành phần phụ