Nghĩa chính
- Ẩn sĩ sống ở đỉnh cộtdanh từA Christian ascetic in ancient times who lived alone on top of a tall pillar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- styliteDạng gốc (base form)
- stylitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổστῦλοςstûlos“pillar”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc styliteVí dụ
- , , .