Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút stylus
danh từ
A stylite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillarist
Dạng gốc
(base form)
pillarist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pillar
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
stylus
Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)
AI
1
Bút stylus
1
Bút stylus
1
Bút stylus