Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stylus
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)
danh từ
stylus (plastic stick used for interacting with touchscreen devices)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stylus
Bút trâm, bút khắc
AI
1
Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)
1
Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)
1
Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)