Dịch

stylus

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bút stylus (thanh nhựa dùng để tương tác với các thiết bị màn hình cảm ứng)danh từstylus (plastic stick used for interacting with touchscreen devices)

Ngôn ngữ khác

AI