Dịch

estilita

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bút chìdanh từstylite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estilitaDạng gốc (base form)
  2. estilitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Dorian ,^([]) , 150 .

AI