stylet
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dụng cụ khắc, bút cảm ứngdanh từAn engraving tool, a stylus.
- Kiểu hoa của câydanh từA style of a plant's flower.
- Đầu dò hoặc thiết bị y tế mảnh maidanh từA slender medical probe or device.
- Chiếc poniard hoặc giày cao gótdanh từA poniard or stiletto.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- styletDạng gốc (base form)
- styletsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơ quan cứng và mảnh của động vật
- A stiff, slender organ of an animal.
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa