Dịch

stylet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dụng cụ khắc, bút cảm ứngdanh từAn engraving tool, a stylus.
  2. Kiểu hoa của câydanh từA style of a plant's flower.
  3. Đầu dò hoặc thiết bị y tế mảnh maidanh từA slender medical probe or device.
  4. Chiếc poniard hoặc giày cao gótdanh từA poniard or stiletto.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. styletDạng gốc (base form)
  2. styletsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cơ quan cứng và mảnh của động vật
  1. A stiff, slender organ of an animal.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

style-et

  1. từ tiếng Phápstylet“stiletto”
  2. từ tiếng Pháp trung đạistilet“stiletto”
  3. từ tiếng Ýstiletto

Cùng gốc (doublet)stiletto

AI