Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stun grenade
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ʌ
n
ɡ
ɹ
ə
ˈ
n
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Lựu đạn choáng
danh từ
flashbang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stun grenade
Dạng gốc
(base form)
stun grenade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stun
+
grenade
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
granada aturdidora
giống cái
Lựu đạn choáng, tiếng nổ chớp nhoáng
AI
1
Lựu đạn choáng
1
Lựu đạn choáng
1
Lựu đạn choáng