Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stud mare
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ʌ
d
ˈ
m
ɛ
ə
/
US
/ˈ
s
t
ʌ
d
ˈ
m
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Con ngựa cái
danh từ
A brood mare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stud mare
Dạng gốc
(base form)
stud mare
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yegua
Ngựa cái
jaca
Ngựa cái
AI
1
Con ngựa cái
1
Con ngựa cái
1
Con ngựa cái