Nghĩa chính
- Loại doanh thu chứa nhiều loại pho mát khác nhau, điển hình là mozzarella và các loại thịt Ý như xúc xích Ý, capicola và bresaoladanh từA type of turnover filled with various cheeses, typically mozzarella, and Italian meats such as salami, capicola and bresaola.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stromboliDạng gốc (base form)
- strombolisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy strombolithán từ | thán từ | Đồng nghĩa với holy kamoley |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa