Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holy stromboli
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
i
s
t
ɹ
ɒ
m
ˈ
b
əʊ
l
i
/
US
/ˈ
h
oʊ
l
i
s
t
ɹ
ɑ
m
ˈ
b
oʊ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với holy kamoley
thán từ
Synonym of holy kamoley.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
holy kamoley
AI
1
Đồng nghĩa với holy kamoley
1
Đồng nghĩa với holy kamoley
1
Đồng nghĩa với holy kamoley