Dịch

strobe light

danh từ (noun)
UK/ˈstɹəʊb ˈlaɪt/US/ˈstɹoʊb ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với strobedanh từSynonym of strobe (“light”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strobe lightDạng gốc (base form)
  2. strobe lightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

strobe lightingdanh từViệc sử dụng đèn nhấp nháy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI