Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với strobedanh từSynonym of strobe (“light”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strobe lightDạng gốc (base form)
- strobe lightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strobe lightingdanh từ | danh từ | Việc sử dụng đèn nhấp nháy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa