Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strobe lighting
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
əʊ
b
ˈ
l
aɪ
t
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɹ
oʊ
b
ˈ
l
aɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng đèn nhấp nháy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of strobe lights
AI
1
Việc sử dụng đèn nhấp nháy
1
Việc sử dụng đèn nhấp nháy
1
Việc sử dụng đèn nhấp nháy