Dịch

strobe lighting

danh từ (noun)
UK/ˈstɹəʊb ˈlaɪtɪŋ/US/ˈstɹoʊb ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng đèn nhấp nháydanh từkhông đếm được (uncountable)The use of strobe lights

AI