Dịch

strenuousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính cách vất vả; nhiệt tình năng độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or character of being strenuous; active zeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strenuousnessDạng gốc (base form)
  2. strenuousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI