Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
streets ahead
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
t
ɹ
i
t
s
ə
ˈ
h
ɛ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vượt xa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Far superior; much better or more advanced.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
streets behind
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超越
chāo yuè
Vượt qua, vượt xa, vượt trội
超过
chāo guò
Vượt xa, bỏ xa
越
yuè
Vượt xa, vượt trội, hơn
Tiếng Tây Ban Nha
trascender
Vượt qua, vượt xa
adelantar
Vượt xa
AI
1
Vượt xa
1
Vượt xa
1
Vượt xa