Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
streamlet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
iː
m
l
ə
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Suối nhỏ, ngòi nhỏ
danh từ
A small stream.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
streamlet
Dạng gốc
(base form)
streamlet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Then
the
river
Medway
,
branching
it
selfe
into
five
streamlets
,
is
joyned
with
as
many
stone
Bridges
[…]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
streamlet
stream
Dòng suối
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
stream
+
-let
AI
1
Suối nhỏ
1
Suối nhỏ
1
Suối nhỏ