strawb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả dâudanh từstrawberry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strawbDạng gốc (base form)
- strawbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strawberry jam | Mứt dâu tây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc strawbVí dụ
- , .