Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnweɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con dâu, dâu
danh từ
daughter-in-law
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuera
Dạng gốc
(base form)
nuera
s
Số nhiều
(plural)
yernos
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
yerno
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daughter-in-law
Con dâu, dâu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nuera
pro
nuera
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
suegro
AI
1
Con dâu
1
Con dâu
1
Con dâu