Dịch

strapline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiêu đề hoặc dòng tiêu đề phụ, đặc biệt là tiêu đề được in phía trên tiêu đề khácdanh từA secondary heading or headline, especially one printed above another.
  2. Khẩu hiệu đáng nhớ gắn liền với một thương hiệu thương mạidanh từA memorable slogan attached to a commercial brand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straplineDạng gốc (base form)
  2. straplinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc strapline

AI