strapline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiêu đề hoặc dòng tiêu đề phụ, đặc biệt là tiêu đề được in phía trên tiêu đề khácdanh từA secondary heading or headline, especially one printed above another.
- Khẩu hiệu đáng nhớ gắn liền với một thương hiệu thương mạidanh từA memorable slogan attached to a commercial brand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straplineDạng gốc (base form)
- straplinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa