straiten
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm eo biển; thu hẹp hoặc giới hạn trong một không gian nhỏ hơnđộng từTo make strait; to narrow or confine to a smaller space.
- Hạn chế hoặc giảm bớt, đặc biệt là về mặt tài chínhđộng từTo restrict or diminish, especially financially.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straitenNguyên thể (infinitive)
- straitensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- straitenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- straiteningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| straitened timesdanh từ | danh từ | Thời kỳ thắt lưng buộc bụng hoặc suy thoái kinh tế |
| straitened circumstancesdanh từ | danh từ | Hoàn cảnh giảm sút (tài chính); nghèo đói, thắt lưng buộc bụng |
| be straitened forcụm từ | cụm từ | Thiếu thốn, không đủ |
Họ từ (word family)
cùng gốc straitenVí dụ
- , , .
- .